베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "danh tính" (1)
danh tính
영어
명사identity
Việc xác định danh tính là rất khó khăn.
Identity verification is very difficult.
관련 단어 "danh tính" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "danh tính" (2)
Di vật kèm theo giúp xác định danh tính liệt sĩ.
The accompanying relics helped identify the martyr.
Việc xác định danh tính là rất khó khăn.
Identity verification is very difficult.
